本领本領 běn lǐng 本领 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 本领 trong tiếng Việt kỹ năng; khả năng; năng lực; LT:項|项[xiang4],個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan