Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本省人

běn shěng rén

本省人 là gì?

本省人 [běn shěng rén] có nghĩa là người của tỉnh này; (ở Đài Loan) người Hán không bao gồm những người di cư từ Trung Quốc đại lục đến Đài Loan sau năm 1945 và hậu duệ của họ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本省人 trong tiếng Việt

  1. người của tỉnh này
  2. (ở Đài Loan) người Hán không bao gồm những người di cư từ Trung Quốc đại lục đến Đài Loan sau năm 1945 và hậu duệ của họ

Cách đọc và ghi nhớ 本省人

本省人 được đọc là běn shěng rén, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người của tỉnh này; (ở Đài Loan) người Hán không bao gồm những người di cư từ Trung Quốc đại lục đến Đài Loan sau năm 1945 và hậu duệ của họ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan