本钱本錢 běn qián 本钱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 本钱 trong tiếng Việt vốn; (nghĩa bóng) tài sản; lợi thế; phương tiện (để làm gì đó) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan