Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本钱本錢

běn qián

本钱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本钱 trong tiếng Việt

vốn; (nghĩa bóng) tài sản; lợi thế; phương tiện (để làm gì đó)

Tra từ liên quan