Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本职本職

běn zhí

本职 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本职 trong tiếng Việt

công việc của một người

Tra từ liên quan