Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本着本著

běn zhe

本着 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本着 trong tiếng Việt

dựa trên...; phù hợp với..; lấy làm nguyên tắc chính

Tra từ liên quan