Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本金

běn jīn

本金 là gì?

本金 [běn jīn] có nghĩa là vốn; gốc vốn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本金 trong tiếng Việt

  1. vốn
  2. gốc vốn

Cách đọc và ghi nhớ 本金

本金 được đọc là běn jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vốn; gốc vốn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan