本金 là gì?
本金 [běn jīn] có nghĩa là vốn; gốc vốn.
Nghĩa của từ 本金 trong tiếng Việt
- vốn
- gốc vốn
Cách đọc và ghi nhớ 本金
本金 được đọc là běn jīn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vốn; gốc vốn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .