Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本茨

Běn cí

本茨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本茨 trong tiếng Việt

Benz (tên); Karl Benz (1844-1929), người tiên phong về ô tô

Tra từ liên quan