Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本身

běn shēn

本身 là gì?

本身 [běn shēn] có nghĩa là bản thân; tự bản thân; tự nó.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本身 trong tiếng Việt

  1. bản thân
  2. tự bản thân
  3. tự nó

Cách đọc và ghi nhớ 本身

本身 được đọc là běn shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản thân; tự bản thân; tự nó”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan