本身 là gì?
本身 [běn shēn] có nghĩa là bản thân; tự bản thân; tự nó.
Nghĩa của từ 本身 trong tiếng Việt
- bản thân
- tự bản thân
- tự nó
Cách đọc và ghi nhớ 本身
本身 được đọc là běn shēn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bản thân; tự bản thân; tự nó”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .