Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本体本體

běn tǐ

本体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本体 trong tiếng Việt

phần chính; thân mình; sự vật tự thân; vật tự thân (đối tượng của tri giác thuần túy theo Kant)

Tra từ liên quan