Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
虚头
xū tóu

giở trò; lừa dối

Cụm từ
虚电路
xū diàn lù

mạch ảo; VC

Cụm từ
虚誉
xū yù

danh tiếng ảo; danh vô thực

Cụm từ
虚警
xū jǐng

báo động sai

Cụm từ
虚谎
xū huǎng

giả dối

Cụm từ
虚夸
xū kuā

khoe khoang; phô trương; khoa trương; phóng đại

Cụm từ
虚词
xū cí

(ngôn ngữ học) từ chức năng

Cụm từ
虚诈
xū zhà

xảo quyệt và đạo đức giả

Cụm từ
虚言
xū yán

lời nói rỗng tuếch; lời giả dối

Cụm từ
虚虚实实
xū xū shí shí

khó mà nói thật hay giả

Cụm từ
虚与委蛇
xū yǔ wēi yí

giả vờ lịch sự (thành ngữ)

Thành ngữ
虚腕
xū wàn

cổ tay rỗng (phương pháp vẽ)

Cụm từ
虚脱
xū tuō

sụp đổ (do mất nước hoặc mất máu); say nắng

Cụm từ
虚职
xū zhí

chức vụ danh nghĩa

Cụm từ
虚缺号
xū quē hào

ký tự hình vuông trắng (□), dùng để biểu thị một chữ Hán bị thiếu

Cụm từ
虚线
xū xiàn

đường chấm; đường gạch; đường tưởng tượng (toán học)

Cụm từ
虚粒子
xū lì zǐ

hạt ảo

Cụm từ
虚空藏菩萨
Xū kōng zàng Pú sà

Bồ Tát Hư Không Tạng

Cụm từ
虚空
xū kōng

trống rỗng; rỗng; không có gì

Cụm từ
虚发
xū fā

bắn trượt (đạn hoặc tên)

Cụm từ
虚无缥缈
xū wú piāo miǎo

hư ảo; tưởng tượng; không thực

Cụm từ
虚无假设
xū wú jiǎ shè

giả thuyết null (thống kê)

Cụm từ
虚无主义
xū wú zhǔ yì

chủ nghĩa hư vô

Cụm từ
虚无
xū wú

hư vô

Cụm từ
虚火
xū huǒ

nội nhiệt do thể trạng kém (YHCT); uy tín của người khác mà mình vay mượn

Cụm từ
虚岁
xū suì

tuổi mụ theo cách tính truyền thống của Trung Quốc (tức là số năm âm lịch mà một người đã sống) – Trong hệ thống này, tuổi của một người khi sinh ra là một, và tăng thêm một vào…

Cụm từ
虚标
xū biāo

gắn mác sai hoặc phóng đại (sản phẩm)

Cụm từ
虚构小说
xū gòu xiǎo shuō

tiểu thuyết hư cấu

Cụm từ
虚构
xū gòu

bịa đặt; tạo ra; hư cấu; tưởng tượng

Cụm từ
虚荣心
xū róng xīn

tính hư vinh

Cụm từ