Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

chá

查 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 查 trong tiếng Việt

  1. nghiên cứu
  2. kiểm tra
  3. điều tra
  4. khám xét
  5. tham khảo
  6. tra cứu (ví dụ: tra từ trong từ điển)
Tra từ liên quan