Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhā

查 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 查 trong tiếng Việt

biến thể của 楂[zha1]

Tra từ liên quan