Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
查房

chá fáng

查房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 查房 trong tiếng Việt

kiểm tra phòng; đi kiểm tra các phòng (y tế)

Tra từ liên quan