Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
查票员查票員

chá piào yuán

查票员 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 查票员 trong tiếng Việt

nhân viên kiểm vé

Tra từ liên quan