查岗查崗 chá gǎng 查岗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 查岗 trong tiếng Việt kiểm tra chốt gác; (thông tục) kiểm tra ai đó (vợ; chồng, nhân viên, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan