查禁 là gì?
查禁 [chá jìn] có nghĩa là cấm; chặn; đàn áp.
Nghĩa của từ 查禁 trong tiếng Việt
- cấm
- chặn
- đàn áp
Cách đọc và ghi nhớ 查禁
查禁 được đọc là chá jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấm; chặn; đàn áp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .