Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
查禁

chá jìn

查禁 là gì?

查禁 [chá jìn] có nghĩa là cấm; chặn; đàn áp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 查禁 trong tiếng Việt

  1. cấm
  2. chặn
  3. đàn áp

Cách đọc và ghi nhớ 查禁

查禁 được đọc là chá jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cấm; chặn; đàn áp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan