查德
Chad (Đài Loan)
Chad (Đài Loan)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
kiểm toán sổ sách; kiểm tra sổ kế toán
›查戈斯群岛Chá gē sī Qún dǎoQuần đảo Chagos, quần đảo san hô ở Ấn Độ Dương nhiệt đới, với đảo Diego Garcia 迪戈·加西亞島|迪戈·加西亚岛[Di2 ge1 ·…
›查岗chá gǎngkiểm tra chốt gác; (thông tục) kiểm tra ai đó (vợ; chồng, nhân viên, v.v.)
›查房chá fángkiểm tra phòng; đi kiểm tra các phòng (y tế)
›查对chá duìxem xét kỹ; kiểm tra; đối chiếu
›查扣chá kòutịch thu; tịch biên
›查封chá fēngphong tỏa; tịch thu (tài sản); niêm phong; đóng cửa
›查找chá zhǎotìm kiếm; tra cứu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.