Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
查德

Chá dé

查德 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 查德 trong tiếng Việt

Chad (Đài Loan)

Tra từ liên quan