响雷響雷 xiǎng léi 响雷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 响雷 trong tiếng Việt sấm nổ; tiếng sấm; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan