Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
响动響動

xiǎng dòng

响动 là gì?

响动 [xiǎng dòng] có nghĩa là âm thanh phát ra từ thứ gì đó (thường là thứ không nhìn thấy ngay); cũng đọc là [xiang3 dong5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 响动 trong tiếng Việt

  1. âm thanh phát ra từ thứ gì đó (thường là thứ không nhìn thấy ngay)
  2. cũng đọc là [xiang3 dong5]

Cách đọc và ghi nhớ 响动

响动 được đọc là xiǎng dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “âm thanh phát ra từ thứ gì đó (thường là thứ không nhìn thấy ngay); cũng đọc là [xiang3 dong5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan