Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
响应響應

xiǎng yìng

响应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 响应 trong tiếng Việt

đáp lại; trả lời; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan