Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶呱呱頂呱呱

dǐng guā guā

顶呱呱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶呱呱 trong tiếng Việt

tuyệt vời; xuất sắc; hạng nhất

Tra từ liên quan