Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
响起響起

xiǎng qǐ

响起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 响起 trong tiếng Việt

  1. (âm thanh) vang lên
  2. (nguồn âm thanh) phát ra
  3. kêu
  4. reo
Tra từ liên quan