Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶嘴頂嘴

dǐng zuǐ

顶嘴 là gì?

顶嘴 [dǐng zuǐ] có nghĩa là cãi lại; đáp trả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶嘴 trong tiếng Việt

  1. cãi lại
  2. đáp trả

Cách đọc và ghi nhớ 顶嘴

顶嘴 được đọc là dǐng zuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cãi lại; đáp trả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan