Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
韵脚韻腳

yùn jiǎo

韵脚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 韵脚 trong tiếng Việt

  1. từ gieo vần kết thúc một dòng thơ
  2. vần điệu
Tra từ liên quan