Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
响应号召響應號召

xiǎng yìng hào zhào

响应号召 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 响应号召 trong tiếng Việt

hưởng ứng lời kêu gọi

Tra từ liên quan