Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
顶峰頂峰

dǐng fēng

顶峰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 顶峰 trong tiếng Việt

  1. đỉnh
  2. chóp
  3. nghĩa bóng: điểm cao nhất
  4. kiệt tác
Tra từ liên quan