Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
语无伦次
yǔ wú lún cì

lời nói không mạch lạc; nói không đầu không đuôi (thành ngữ)

Thành ngữ
语焉不详
yǔ yān bù xiáng

nhắc đến mà không giải thích rõ (thành ngữ); không cung cấp chi tiết

Thành ngữ
语源
yǔ yuán

ngữ nguyên

Cụm từ
语流
yǔ liú

(ngôn ngữ học) dòng chảy lời nói

Cụm từ
语法术语
yǔ fǎ shù yǔ

thuật ngữ ngữ pháp

Cụm từ
语法糖
yǔ fǎ táng

(tin học) đường cú pháp

Cụm từ
语法
yǔ fǎ

ngữ pháp

Cụm từ
语气词
yǔ qì cí

trợ từ ngữ khí

Cụm từ
语气助词
yǔ qì zhù cí

trợ từ ngữ khí

Cụm từ
语气
yǔ qì

giọng điệu; cách nói; ngữ khí; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
语族
yǔ zú

ngành ngôn ngữ

Cụm từ
语料库
yǔ liào kù

ngân hàng ngữ liệu

Cụm từ
语料
yǔ liào

(ngôn ngữ học) tài liệu ngôn ngữ; dữ liệu ngôn ngữ

Cụm từ
语文
yǔ wén

ngữ văn; (Trung Quốc) Môn Ngữ văn (trong trường học)

Cụm từ
语数外
yǔ shù wài

các môn Ngữ văn, Toán và Tiếng Anh (môn học)

Cụm từ
语支
yǔ zhī

nhánh ngôn ngữ

Cụm từ
语态
yǔ tài

thể (ngữ pháp)

Cụm từ
语感
yǔ gǎn

cảm giác ngôn ngữ theo bản năng

Cụm từ
语意性
yǔ yì xìng

ngữ nghĩa

Cụm từ
语意
yǔ yì

ý nghĩa; nội dung của lời nói hoặc văn viết; ngữ nghĩa

Cụm từ
语汇
yǔ huì

từ vựng

Cụm từ
语序
yǔ xù

trật tự từ

Cụm từ
语尾
yǔ wěi

(ngữ pháp) hậu tố

Cụm từ
语失
yǔ shī

lời nói không thận trọng; lỡ lời; sai sót trong lời nói

Cụm từ
语境依赖性
yǔ jìng yī lài xìng

phụ thuộc ngữ cảnh

Cụm từ
语境
yǔ jìng

ngữ cảnh

Cụm từ
语塞
yǔ sè

bí từ; không nói nên lời

Cụm từ
语域
yǔ yù

(ngôn ngữ học) lĩnh vực ngôn ngữ; phong cách diễn đạt

Cụm từ
语句
yǔ jù

câu

Cụm từ
语助词
yǔ zhù cí

từ trợ từ

Cụm từ