渗漏滲漏
渗漏 là gì?
渗漏 [shèn lòu] có nghĩa là thấm; rò rỉ.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 渗漏 trong tiếng Việt
- thấm
- rò rỉ
Cách đọc và ghi nhớ 渗漏
渗漏 được đọc là shèn lòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thấm; rò rỉ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .