Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渗漏滲漏

shèn lòu

渗漏 là gì?

渗漏 [shèn lòu] có nghĩa là thấm; rò rỉ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渗漏 trong tiếng Việt

  1. thấm
  2. rò rỉ

Cách đọc và ghi nhớ 渗漏

渗漏 được đọc là shèn lòu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thấm; rò rỉ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan