Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渗水滲水

shèn shuǐ

渗水 là gì?

渗水 [shèn shuǐ] có nghĩa là thấm nước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渗水 trong tiếng Việt

thấm nước

Cách đọc và ghi nhớ 渗水

渗水 được đọc là shèn shuǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thấm nước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan