滞销滯銷 zhì xiāo 滞销 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滞销 trong tiếng Việt bán ế; khó tiêu; thứ chuyển động chậm (sản phẩm, hàng tồn kho, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan