滔滔不绝滔滔不絕 tāo tāo bù jué 滔滔不绝 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滔滔不绝 trong tiếng Việt (thành ngữ) nói liên tục; nói không ngừng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan