滞留锋滯留鋒 zhì liú fēng 滞留锋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滞留锋 trong tiếng Việt front thời tiết đứng yên (khí tượng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan