Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滞留锋滯留鋒

zhì liú fēng

滞留锋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滞留锋 trong tiếng Việt

front thời tiết đứng yên (khí tượng)

Tra từ liên quan