Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滞纳金滯納金

zhì nà jīn

滞纳金 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滞纳金 trong tiếng Việt

  1. phí phạt quá hạn
  2. phạt trả chậm
Tra từ liên quan