滞纳金滯納金 zhì nà jīn 滞纳金 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 滞纳金 trong tiếng Việt phí phạt quá hạnphạt trả chậm 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan