沪江滬江 Hù jiāng 沪江 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 沪江 trong tiếng Việt tên gọi khác của Thượng Hải 上海[Shang4 hai3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan