Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
沪上滬上

Hù shàng

沪上 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 沪上 trong tiếng Việt

tên gọi khác của Thượng Hải 上海[Shang4 hai3]; ở (hoặc tại) Thượng Hải

Tra từ liên quan