Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
渗人滲人

shèn rén

渗人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 渗人 trong tiếng Việt

kinh hoàng; rùng rợn

Tra từ liên quan