Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
滞纳滯納

zhì nà

滞纳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 滞纳 trong tiếng Việt

quá hạn (thanh toán); bị trễ hạn

Tra từ liên quan