Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
课件
kè jiàn

phần mềm giảng dạy (viết tắt của 課程軟件|课程软件[ke4 cheng2 ruan3 jian4])

Viết tắt

môn học; khoá học; LT:門|门[men2]; lớp; bài học; LT:堂[tang2],節|节[jie2]; thu; thuế; hình thức bói toán

Từ vựng
谁笑在最后,谁笑得最好
shéi xiào zài zuì hòu , shéi xiào dé zuì hǎo

Ai cười sau cùng, mới là tốt nhất

Cụm từ
谁笑到最后,谁笑得最好
shéi xiào dào zuì hòu , shéi xiào dé zuì hǎo

Ai cười sau cùng là cười tốt nhất

Cụm từ
谁知道
shéi zhī dào

Trời biết...; Ai mà tưởng tượng được...?

Cụm từ
谁知
shéi zhī

ai mà ngờ rằng; không ngờ rằng

Cụm từ
谁料
shéi liào

ai mà ngờ rằng; ai mà ngờ được rằng

Cụm từ
谁怕谁
shéi pà shéi

cứ thử đi!; ai sợ ai?

Cụm từ
谁人乐队
Shéi rén yuè duì

The Who (ban nhạc rock Anh thập niên 1960)

Cụm từ
shéi

ai; cũng đọc là [shui2]

Từ vựng
chàng

(cổ) biến thể của 唱[chang4]

Từ vựng

biến thể Nhật Bản của 讀|读[du2]

Từ vựng
shuō

biến thể của 說|说[shuo1]

Từ vựng
说风凉话
shuō fēng liáng huà

chế nhạo; nói lời chế giễu; nói mỉa

Cụm từ
说闲话
shuō xián huà

tán gẫu; bàn tán

Cụm từ
说长道短
shuō cháng dào duǎn

nghĩa đen: bàn luận ưu nhược điểm của người khác (thành ngữ); bàn tán

Thành ngữ
说部
shuō bù

(cổ) tác phẩm văn học, bao gồm tiểu thuyết, vở kịch, v.v

Cụm từ
说道
shuō dao

thảo luận; lý do (đằng sau điều gì)

Cụm từ
说通
shuō tōng

làm cho ai hiểu; thuyết phục

Cụm từ
说辞
shuō cí

lời biện bạch; cớ; bài nói; thuyết phục

Cụm từ
说起
shuō qǐ

đề cập; nói đến (một chủ đề); về; liên quan đến

Cụm từ
说谎者
shuō huǎng zhě

kẻ nói dối

Cụm từ
说谎
shuō huǎng

nói dối; kể điều không thật

Cụm từ
说说而已
shuō shuō ér yǐ

không nghiêm túc; chỉ là nói chơi

Cụm từ
说说
shuō shuo

nói gì đó

Cụm từ
说话要算数
shuō huà yào suàn shù

hứa phải giữ lời

Cụm từ
说话算话
shuō huà suàn huà

làm như đã hứa; giữ đúng lời; thực hiện lời hứa; nói là làm

Cụm từ
说话算数
shuō huà suàn shù

giữ lời hứa; nói là làm

Cụm từ
说话不当话
shuō huà bù dàng huà

không giữ lời; hứa mà không làm

Cụm từ
说话
shuō huà

nói; trò chuyện; buôn chuyện; kể chuyện; từ ngữ

Cụm từ