渐新统
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
渐新统
Hệ tầng Oligocene (địa chất)
Giản thể渐新统
Phồn thể漸新統
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng