Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
调侃
tiáo kǎn

chế nhạo; trêu chọc; giễu cợt; nói chuyện phiếm; tán gẫu

Cụm từ
调休
tiáo xiū

nghỉ bù sau khi làm việc vào ngày lễ; làm bù sau khi nghỉ vào ngày làm việc

Cụm từ
调任
diào rèn

điều chuyển; chuyển sang vị trí khác

Cụm từ
调三窝四
tiáo sān wō sì

gieo rắc mầm mống bất hòa khắp nơi (thành ngữ)

Thành ngữ
tiáo

hòa hợp; hòa giải; phối hợp; phù hợp tốt; điều chỉnh; điều tiết; nêm nếm (thức ăn); kích động; xúi giục

Từ vựng
diào

điều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều tra; hỏi về; ngữ điệu; quan điểm; lập luận; tông (trong âm nhạc); thể loại (nhạc); giai điệu; âm điệu

Từ vựng
yín

kính cẩn; nói chuyện nhẹ nhàng

Từ vựng

tình bạn; cũng đọc là [yi2]

Từ vựng
诽谤
fěi bàng

phỉ báng; bôi nhọ

Cụm từ
诽闻
fěi wén

bê bối; tin đồn

Cụm từ
fěi

vu khống

Từ vựng
suì

chửi bới

Từ vựng
课余
kè yú

sau giờ học; ngoại khóa

Cụm từ
课题
kè tí

nhiệm vụ; vấn đề; vấn đề cần giải quyết

Cụm từ
课间操
kè jiān cāo

bài tập thể dục giữa giờ (giữa các tiết học)

Cụm từ
课间
kè jiān

khoảng thời gian giữa các tiết học

Cụm từ
课长
kè zhǎng

trưởng phòng (của một đơn vị hành chính); trưởng bộ phận

Cụm từ
课金
kè jīn

thuế áp đặt lên người bị chinh phục bởi quân đội; phí cho buổi xem bói; biến thể của 氪金[ke4 jin1], giao dịch mua trong ứng dụng (trò chơi)

Cụm từ
课表
kè biǎo

thời gian biểu của trường

Cụm từ
课程表
kè chéng biǎo

thời khóa biểu

Cụm từ
课程
kè chéng

khóa học; chương trình học; LT:堂[tang2],節|节[jie2],門|门[men2]

Cụm từ
课业
kè yè

bài học; bài tập

Cụm từ
课桌
kè zhuō

bàn học

Cụm từ
课本
kè běn

sách giáo khoa; LT:本[ben3]

Cụm từ
课时
kè shí

tiết học; kỳ

Cụm từ
课文
kè wén

bài đọc; LT:篇[pian1]

Cụm từ
课室
kè shì

phòng học

Cụm từ
课外读物
kè wài dú wù

tài liệu đọc ngoại khoá

Cụm từ
课外
kè wài

ngoại khoá

Cụm từ
课堂
kè táng

lớp học; LT:間|间[jian1]

Cụm từ