Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涨跌漲跌

zhǎng diē

涨跌 là gì?

涨跌 [zhǎng diē] có nghĩa là tăng hoặc giảm giá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涨跌 trong tiếng Việt

tăng hoặc giảm giá

Cách đọc và ghi nhớ 涨跌

涨跌 được đọc là zhǎng diē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tăng hoặc giảm giá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan