涨跌 là gì?
涨跌 [zhǎng diē] có nghĩa là tăng hoặc giảm giá.
Nghĩa của từ 涨跌 trong tiếng Việt
tăng hoặc giảm giá
Cách đọc và ghi nhớ 涨跌
涨跌 được đọc là zhǎng diē, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tăng hoặc giảm giá”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .