涨满漲滿 zhàng mǎn 涨满 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 涨满 trong tiếng Việt đầy đến mức tràn (chất lỏng, cảm xúc, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan