Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涨跌幅限制漲跌幅限制

zhǎng diē fú xiàn zhì

涨跌幅限制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涨跌幅限制 trong tiếng Việt

giới hạn lên, giới hạn xuống; giới hạn biên độ giá hàng ngày

Tra từ liên quan