Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涨停板漲停板

zhǎng tíng bǎn

涨停板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涨停板 trong tiếng Việt

giới hạn trên trong ngày của giá cổ phiếu

Tra từ liên quan