Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涨粉漲粉

zhǎng fěn

涨粉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涨粉 trong tiếng Việt

tăng người hâm mộ; tăng người theo dõi

Tra từ liên quan