漳县
Huyện Zhang, Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc
Huyện Zhang, Định Tây 定西[Ding4 xi1], Cam Túc
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Huyện Zhangpu, Zhangzhou 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến
›漳浦Zhāng pǔHuyện Zhangpu, Zhangzhou 漳州[Zhang1 zhou1], Phúc Kiến
›漳平市Zhāng píng shìHuyện Zhangping, Longyan 龍岩|龙岩, Phúc Kiến
›漳平Zhāng píngThành phố cấp huyện Zhangping, Longyan 龍岩|龙岩, Phúc Kiến
›漳州市Zhāng zhōu shìThành phố Chương Châu, cấp địa khu ở Phúc Kiến
›漳州Zhāng zhōuThành phố Chương Châu, cấp địa khu ở Phúc Kiến
›涨风zhǎng fēngxu hướng tăng (về giá cả)
›涨钱zhǎng qiánlạm phát; tăng lương
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.