渐快漸快 jiàn kuài 渐快 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 渐快 trong tiếng Việt tăng tốc dần dần; nhanh hơn và nhanh hơn; (âm nhạc) nhanh dần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan