Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漫画漫畫

màn huà

漫画 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漫画 trong tiếng Việt

tranh biếm họa; phim hoạt hình; manga Nhật Bản

Tra từ liên quan