Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
涨落漲落

zhǎng luò

涨落 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 涨落 trong tiếng Việt

(nước, giá cả, v.v.) lên xuống

Tra từ liên quan