漫游
du lịch vòng quanh; đi lang thang; (điện thoại di động) chuyển vùng
du lịch vòng quanh; đi lang thang; (điện thoại di động) chuyển vùng
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
đi dạo; đi lang thang; đi bộ thư giãn; đi tản bộ
›漫改màn gǎichuyển thể từ manga
›漫说màn shuōchưa kể đến... (tức là ngoài việc gì đó)
›漫长màn chángrất dài; không dứt
›漫骂màn màxem 謾罵|谩骂[man4 ma4]
›漫画家màn huà jiātác giả truyện tranh (từ tiếng Nhật mangaka)
›漫画màn huàtranh biếm họa; phim hoạt hình; manga Nhật Bản
›漫无边际màn wú biān jìcực kỳ rộng lớn; vô biên; không giới hạn; lạc đề; không tập trung; đi lệch chủ đề; lạc đề rất xa
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.