Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
漫游漫遊

màn yóu

漫游 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 漫游 trong tiếng Việt

du lịch vòng quanh; đi lang thang; (điện thoại di động) chuyển vùng

Tra từ liên quan